Từ điển mỹ phẩm B

Babassauamide 
Hỗn hợp của các axit béo có nguồn gốc từ cọ Babasu nguồn gốc Brazil. Được sử dụng dưỡng tóc, tạo bọt 

Baking Soda 
Làm mềm và dịu da
Baking Soda giúp giảm ngứa, khử mùi và làm mềm. 

Balm Mint Extract 
Chiết xuất Balm Mint (bạc hà)
Chiết xuất từ lá và hoa của cây Balm Mint (Melissa officinalis). 
Có tác dụng kháng viêm, ngăn ngừa vi khuẩn và làm dịu da. Chứa một loại dầu kháng khuẩn, có thể gây kích ứng da.

Balsam Mecca 
Hợp chất được sử dụng để tạo mùi hương; 

Balsam Peru 
Thu được từ nhựa thơm peruvian ở Trung Mỹ. Màu nâu, lỏng, nhớt với mùi thảo dược ấm.
Được sử dụng trong mỹ phẩm như sữa, kem và nước hoa. 
Có thể gây kích ứng da. 

Balsam Tolu 
Chiết xuất từ một cây ở Nam Mỹ, màu vàng nâu, mùi mạnh. 
Được sử dụng trong nước hoa và xà phòng. 
Có thể gây kích ứng da. 

Banana Oil 
Dầu chuối 
Dầu chuối được sử dụng làm dung môi trong một số công thức mỹ phẩm. 

Barbicide 
Một chất khử trùng 

Barley Extract 
Trích xuất lúa mạch 
Chứa nhiều vitamin B, protein và đường. 

Barley Organic 
Lúa mạch hữu cơ 
Sử dụng như một chất tẩy rửa, hay làm mặt nạ, sử dụng trong các sản phẩm tắm để giúp giảm đau nhức da. 

Base 
Base là loại phấn nền trang điểm, tạo màu da và làm mịn bề mặt da 

Basil Oil 
Basil dầu 
Dầu bạc hà tây, làm dịu nốt viêm và giảm sưng tấy da 

Bearberry Extract 
Có nguồn gốc từ thực vật Arctostaphyllos Uva Ursi. 
Có chứa hydroquinone tự nhiên (một chất tẩy trắng được sử dụng trong các chế phẩm da) ổn định hơn so với dẫ xuất hydroquinone tổng hợp.
Làm mờ dần những đốm sắc tố trên da bằng cách ức chế sản xuất melanin. 

Beet Extract 
Chiết xuất củ cải đường 
Sử dụng tạo màu đỏ trong mỹ phẩm, được chiết xuất từ củ cải đường 

Bentonite 
(còn gọi là cao lanh) 
Còn được gọi là "đất sét ". Được sử dụng tạo mặt nạ hấp thụ dầu dư thừa trên khuôn mặt (làm giảm độ bóng trên mặt) và dạng sữa đặc. 
Có thể gây khô da nếu dùng quá thường xuyên, trong một số trường hợp có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông. 

Benzene 
Dung môi thu được từ than đá; sử dụng trong tẩy sơn móng tay. 

Benzoic Acid 
Chất bảo quản từ thiên nhiên, chiết xuất từ vỏ cây anh đào, trà, mâm xôi và cây hồi. Được sử dụng như hương liệu. 

Benzothonium Chloride 
Chất  dẫn xuất muối, sử dụng như chất khử trùng ngăn sự phát triển của vi khuẩn.

Benzoyl Peroxide 
Một hóa chất oxy, gây tróc da và kháng khuẩn trên da.
Tổt cho điều trị cho các thương tổn do mụn trứng cá.
Việc bốc hơi oxy cần để chống lại các vi khuẩn kỵ khí có trong các nang mụn trứng cá. 
Lột da và các hiệu ứng làm khô các mụn mủ mụn trứng cá (các túi chứa mủ) và viêm nang lông (thương tổn mụn trứng cá không viêm, mụn đầu đen hay đầu trắng). 
Có một số báo cáo về dị ứng da do benzoyl peroxide. 

Benzyl Salicylate 
Chất định hình trong nước hoa và cũng là một dung môi trong kem chống nắng. 

Bergamot 
Chiết xuất từ vỏ cam Bergamot 
Nó có tính sát trùng và kháng khuẩn, có tính chất se, khử mùi, mùi thơm. 

Berloque Dermatitis Berloque Chàm 
Sự viêm da dẫn đến tăng sắc tố ở các vùng da tiếp xúc với tia UV đã được điều trị bằng mỹ phẩm có chứa cam bergamot và loại da nhạy cảm khác. 

Beta Carotene 
Một chất chống oxy hóa (Vitamin A - retinol) có trong thực vật và mô động vật.
Bảo vệ da khỏi những tác động của các gốc tự do. 
Được sử dụng làm màu trong mỹ phẩm, là vật liệu để sản xuất vitamin A. 

Beta Glucan 
Chiết xuất nấm men với một loại protein (mannoprotein) để xâm nhập vào lớp biểu bì và kích thích và tăng cường hệ thống miễn dịch. 

Beta Hydroxy Acid 
Thành phần tẩy tế bào chết với kích thước phân tử nhỏ hơn AHA. 
Được sử dụng để tẩy tế bào chết và tái tạo các tế bào. 
BHA cũng làm mờ nếp nhăn tốt như AHA. 
Tốt cho da mụn hoặc nhạy cảm. 
Chú ý: Có thể gây kích ứng khi tiếp xúc ánh mặt trời.

BHA (butylated hydroxyanisole) 
Được sử dụng để ngăn chặn quá trình oxy hóa của các loại dầu trong mỹ phẩm. 
Là một chất tổng hợp chống oxy hóa, giới hạn sử dụng bởi FDA.  
Một số phản ứng dị ứng đã được báo cáo. 

Bilberry
Chiết xuất quả việt quất, chống oxy hoá, kháng viêm

Bioecolia 
Hợp chất đường tự nhiên ức chế sự phát triển của vi khuẩn. 

Bioflavonoids 
Bioflavonoids như Quercetin, Rutin và Hesperidin: tăng sức mạnh của các mao mạch (mạch máu) và điều chỉnh độ thẩm thấu của chúng. 
Giúp Vitamin C lưu giữ collagen, là chất kết dính ở giữa cac tê bao trong tình trạng khỏe mạnh; rất cần thiết cho sự hấp thu và sử dụng hợp lý vitamin C; ngăn ngừa Vitamin C bị phá hủy trong cơ thể bởi quá trình oxy hóa, có lợi trong cao huyết áp, giúp xuất huyết và vỡ trong các mao mạch và mô liên kết và xây dựng một hàng rào bảo vệ chống lại nhiễm trùng. 
Quercetin cô đặc của bioflavonoids có nguồn gốc từ trái cây có múi. 

Bio lipopeptide
Bio-lipopeptides, Lipopeptide là mộtphân tử bao gồm lipid kết nối với peptide. 

DHEA (dehydroepiandrosterone) 
Là hormone trẻ hóa, làm chậm quá trình lão hoá, tăng cường độ đàn hồi

Biomin Aquacinque 
Một hỗn hợp dung dịch dạng nước của 5 loại khoáng chất chăm sóc da: magiê, sắt, kẽm, đồng, và silicon 

Biosaccharide Complex 
Carbohydrate phức hợp hoạt động như tác nhân kháng khuẩn da. 

Biotin (vitamin H) 
Là một phần của vitamin B phức hợp, có trong tất cả các tế bào sống. 
Biotin giúp chuyển đổi chất béo, protein và carbohydrate thành nhiên liệu nuôi dưỡng cơ thể. 

Birch Cây phong 
Sử dụng như một chất làm se trong các loại kem và dầu gội.
Có tác dụng khử trùng và được sử dụng trong các chế phẩm cho da mụn

Bisabolol 
Chiết xuất từ hoa cúc, hoặc từ nhựa cây cao su Châu Phi. 
Giúp làm giảm độ nhạy cảm và viêm da, được sử dụng trong kem chống nắng, Lotion sau khi phơi nắng, dưỡng môi và kem sau cạo râu. 

Bismuth Oxychoride 
Chất bảo vệ da từ muối từ các khoáng sản Bismuth (Bi). 
Chất Bột này dùng trong mỹ phẩm để tạo độ óng như ngọc trai 

Blackheads 
Mụn đầu đen 
Sự tắc nghẽn của các lỗ chân lông do dầu tự nhiên và các tạp chất. 
Mụn đầu đen là một hỗn hợp của các tế bào da chết, dầu và vi khuẩn tiếp xúc với oxy. 

Bois de Rose Oil 
Dầu bois de Rose 
Chiết xuất từ cây Rosewood có tác dụng tốt cho da kích ứng, sưng, khô và tắc nghẽn. 

Borage Extract (borago officinalis) 
Chiết xuất cây lưu ly (borago officinalis) 
Chất làm mềm, thành phần dùng trong các loại kem cho da mụn và eczema 

Borax (sodium borate) 
Dạng kiềm sử dụng trong các loại kem lạnh, kem cạo râu, kem nền 
Ngăn sự kích thích của da và như là chất khử trùng 

Boric Acid 
Axit vô cơ được sử dụng như một chất sát khuẩn nhẹ và chất bảo quản, ngăn chặn phát triển quá mức của nấm men. 

Botanical 
Thực vật 
Sản phẩm hữu cơ hoặc có nguồn gốc thực vật.

Botox 
Được biết đến như  Botulinum Toxin. 
Khi được sử dụng với số lượng nhỏ nó có thể tạm thời làm tê liệt một cơ bắp và giảm hoặc loại bỏ nếp nhăn mà không gây hại. 

Bronopol (bronosol) 
Sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản trong mỹ phẩm, đặc biệt là trong dầu gội, nước súc miệng, các loại kem và sữa. 

Bronzers 
Bronzers có thể được tìm thấy với dạng bột  hoặc kem và không nên nhầm lẫn với Self Tanner – không hòa tan trong nước. 
Sản phẩm này có thể rửa sạch ngay lập tức với xà phòng và nước. 

Burdock Root Extract 
Chiết xuất từ rễ (tinh dầu) có tính kháng khuẩn. 
Giúp giảm viêm da như chứng phát ban, mẩn đỏ, mụn trứng cá, eczema, và giúp phục hồi làn da và tạo độ mịn màng. 

Butyl Myristate 
Rượu béo được sử dụng trong sản phẩm bóng móng tay và tẩy móng, kem mặt và son môi. 

Butyl Oleate 
Ester của rượu butyl và oleic acid. 
Trong mỹ phẩm nó được sử dụng như là chất làm mềm da 

Butyl Stearate 
Là một dung môi và là tác nhân làm mềm. Không độc hại. 
Được sử dụng chủ yếu như chất kết dính và bề mặt trong mỹ phẩm và là một thành phần ổn định da trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. 
Dễ gây bít tắc lỗ chân lông (cấp độ 3)

Butylated Hydroxyanisole 
Chất bảo quản và chống oxy hóa được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm. 

Butylene Glycol 
Dung môi được sử dụng để pha loãng. Chất làm ẩm hữu cơ (thúc đẩy việc lưu giữ độ ẩm trong da) tương tự như propylene glycol, tạo mỹ phẩm phun sương và sữa. 

Butyloctyl Benzoate 
Làm ổn định da và chất làm mềm. 

Butylparaben 
Một loại dầu hòa tan trong chất bảo quản tổng hợp của nhóm chất paraben. 
Được sử dụng trong mỹ phẩm như chất bảo quản chống nấm.