Từ điển mỹ phẩm H

HEDTA (Hydroxyethyl Ethylenediamine Triacetic Acid) 
Chất liên kết hấp thụ khoáng chất như kali, natri... có tác dụng kháng khuẩn của chất bảo quản. 

Heliotherapy Hydration Complex 
Chiết xuất giữ độ ẩm cho da. 

Hemp Oil /Gai dầu 
Dầu hạt gai giàu axit béo cần thiết, vitamin và các enzym, được dễ dàng hấp thụ vào da, giúp dưỡng ẩm và chữa lành da khô và bỏng. 

Honey / Mật ong 
Chất giữ ẩm cho da và tóc (Giúp da hoặc lông thu hút và giữ độ ẩm) 
Một hỗn hợp mật hoa và enzyme của ong có chứa carbohydrates, Vitamin B complex, vitamin C, D, và E, với một số khoáng chất. 

Hops / Hoa bia 
Có tác dụng sát trùng, chống viêm và săn chắc da, chống co thắt, và chất làm se. 

Horse Chestnut 
Hạt dẻ ngựa có tác dụng là chất làm se và chống viêm. 
Tăng cường hệ thống tuần hoàn và tĩnh mạch. 

Horsetail Extract 
Chiết xuất có tác dụng giảm bớt nước trong cơ thể và như một chất làm săn chắc da. 
Nó có lợi cho việc điều trị mụn trứng cá do hàm lượng silica cao. 

Hot Action Complex 
Hoạt chất có tác dụng sâu trong lớp biểu bì để tạo ra một hiệu ứng nóng lên và đỏ. 

Humectant 
Một thành phần trong sản phẩm da, có tác dụng hút ẩm từ không khí để dưỡng ẩm cho da và cũng thúc đẩy việc lưu giữ độ ẩm trong da, tức là glycerin. 

Hyaluronic Acid 
Đây là một axit tự nhiên trong da và giữ độ ẩm hơn nhiều lần so với ngay cả những phân tử protein Collagen. 
Nó liên kết và giữ lại độ ẩm cần thiết ở các lớp da và làm giảm nếp nhăn.
Là một "axit vòng"; có thể chứa 1.000 lần trọng lượng của nó trong nước; và giúp hấp thu các hoạt chất vào sâu trong da. 

Hydration 
Cung cấp độ ẩm cho da. 

Hydrocotyl Extract 
Chiết xuất thảo dược (rau má) có tác dụng kháng viêm mạnh, hiệu quả trong điều trị các vết thương, vết loét và phù nề bạch huyết. Đặc biệt phù hợp với làn da mỏng manh quanh mắt, ngừa mụn và nhạy cảm của da. 

Hydrogenated Soybean Oil 
Hydro hóa dầu đậu nành 
Một chất làm mềm có tác dụng làm mịn và mềm, bao gồm chủ yếu là axit oleic, linolenic và acid bão hòa. 

Hydrogenated Vegetable Oil 
Dầu thực vật hydro hóa 
Tăng sự ổn định của dầu trong khi làm mềm và bảo vệ da.

Hydrolipid 
Sự cân bằng của dầu và nước của làn da 
Mất cân bằng của các thành phần này sẽ dẫn đến mất độ đàn hồi, kích ứng da. 

Hydrolyzed Animal Collagen 
Collagen động vật thủy phân 
Collagen động vật bổ sung cho cơ thể và giúp bảo vệ da chống lão hoá và khỏi tác động bên ngoài. 
Nó tạo một lớp màng bảo vệ và làm mềm da. 

Hydrolyzed Keratin/ keratin Thủy phân 
Protein cho tóc có nguồn gốc từ các nguồn không phải động vật. 

Hydrolyzed Wheat Protein 
Protein lúa mì Thủy phân 
Thành phần thực vật, protein hoà tan trong nước bắt nguồn từ bột mì. 
2 protein quan trọng trong lúa mì là Glutenin và Gliadin, giàu các axit amin được gọi là cystine, một lưu huỳnh có chứa acid amin quan trọng dưỡng ẩm cho da. Những protein này dưỡng ẩm và làm  mịn bề mặt da, giúp cho độ ẩm liên kết với các tầng lớp sừng (hoạt động như một chất làm mềm). 

Hydrophilic 
Có tác dụng thu hút các phân tử nước. 

Hydroquinone 
Thành phần làm trắng da được sử dụng trong các chế phẩm làm giảm sắc tố da. 
Hydroxy propyl methylcellulose 
Chất xơ có nguồn gốc từ thực vật. Được sử dụng như chất làm đặc. 

Hydroxyethyl Cellulose 
Polymer có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng như một chất làm đặc trong các loại kem và sữa dưỡng và giúp thay đổi độ nhớt và tạo thành hình thức gel với các thành phần hòa tan trong nước, bảo vệ da 

Hydroxyproline 
Protein này hoạt động như chất keo sinh học, các acid amin chính trong collagen là L-hydroxyproline, một acid amin không thiết yếu. 
Hydroxproline đóng một vai trò quan trọng trong sản xuất collagen, mô liên kết, da, dây chằng, gân, xương và sụn. Hydroxyproline cũng là cần thiết trong sự đồng hóa vitamin D (vitamin D là cần thiết để hấp thụ canxi). 

Hygroscopic 
Có khả năng hấp thụ và giữ lại độ ẩm và được sử dụng trong mỹ phẩm như là thành phần trong kem dưỡng ẩm và kem. 

Hyperpigmentation 
Tăng sắc tố 
Tăng độ sậm màu của da, gây ra do tia cực tím, thúc đẩy hoạt động của Melanocytes trong da, gây mảng da tối, nám. 
Tia UVA và UVB, X-quang và da quá mẫn cảm khi tiếp xúc với tia UV sẽ kích thích sự hình thành melanin. 
Vitamin C (ascorbic acid) có tác dụng ngăn ngừa sậm màu da. 

Hypersensitivity 
Quá mẫn cảm 
Phản ứng thái quá của hệ miễn dịch. Dẫn đến kích ứng da. 

Hypoallergenic 
Ít gây dị ứng 
Một thuật ngữ đề cập đến sản phẩm hoặc các thành phần ít có khả năng gây ra kích ứng (ở những người dễ bị dị ứng) so với các sản phẩm khác. 

Hypopigmentation 
Giảm Sắc Tố 
Giảm sắc tố; làm mất đi hoạt động của melanin, thường do di truyền, hoặc điều trị tái tạo bề mặt da và lão hóa.