Từ điển mỹ phẩm O

Oat Beta Glucan 
Yến mạch Beta Glucan 
Thành phần này có khả năng lưu giữ độ ẩm cho da, kháng viêm, ngừa kích ứng da. 

Oat Derived Polysaccharide 
Yến mạch nguồn gốc Polysaccharide 
Phức hợp từ thiên nhiên có nguồn gốc từ yến mạch, có chức năng trợ giúp hệ miễn dịch của cơ thể để duy trì làn da khỏe mạnh. 

Oat Oil 
Dầu yến mạch 
Dầu yến mạch là một chất làm mềm và chống oxy hóa sâu. 

Occlusion 
Sự bit tắc
Đây lá chắn được tạo thành từ vật liệu, như dầu và sáp, nước không thể xâm nhập được. 

Octoxynol-9 
Thành phần kháng viêm, tiệt trùng. 

Octyl Methoxycinnamate 
Thành phần kem chống nắng nguồn gốc từ acid cinnamic, chặn tia UVB. 

Octyl palmitat 
Cung cấp lượng ẩm cho da mà không tạo độ bóng, nhờn. 

Octyl Salicylate 
Một chất khử trùng và phòng ngừa cháy nắng. Thường được kết hợp vào kem chống nắng cho khả năng kháng khuẩn và ngăn ngừa oxy hoá mỹ phẩm. 

Octyl Stearate 
Làm mềm và mịn da. 

Oil, Fixed 
Dầu, cố định 
Đây là những chất béo, este của axit béo chuỗi dài và rượu. Ví dụ: dầu ô liu. 

Oil, Volatile Dầu, dễ bay hơi 
Các loại dầu thơm thu được từ thực vật. Ví dụ: dầu bạc hà. 

Ointment 
Thuốc mỡ 
Thường được dùng để điều trị da khô. 

Olive Oil 
Dâu ôliu 
Chiết xuất ô liu. Tác dụng làm mềm da, hấp thụ nhanh. 

Orange Flower 
hoa Cam 
Được sử dụng làm mềm da và sáng da. 

Orange Oil 
dầu  cam
Nhẹ nhàng, dưỡng ẩm, tinh dầu làm dịu, giảm kích thích. 
Được sử dụng trong hỗn hợp tinh dầu để điều trị cellulite. 

Orange Peel Extract 
Được sử dụng cho màu sắc. 

Oryzanol Sativa
Thành phần của thực vật từ cám gạo, mà có tính chất chống oxy hóa mạnh.

Oxidation 
Quá trình oxy hóa 
Việc loại bỏ một cặp nguyên tử hydro từ một phân tử.

Oxybenzone 
FDA phê chuẩn thành phần hoá học chống nắng.